Bỏ qua đến nội dung

恨不得

hèn bu de
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn làm gì đó
  2. 2. không chịu được
  3. 3. muốn làm gì đó

Usage notes

Collocations

Often followed by a verb phrase, e.g., 恨不得马上飞过去 (wishing one could fly there immediately).

Common mistakes

恨不得 is used when the wish is intense but impossible or very difficult to realize, unlike 巴不得 which implies a wish that is more likely or already happening.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
恨不得 马上回家。
She wishes she could go home immediately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.