Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

恩格尔

ēn gé ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Engel (name)
  2. 2. Ernst Engel (1821-1896), German statistician