Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đúng lúc
- 2. thích hợp
- 3. đúng mức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
多与‘形容’‘处理’‘表现得’等词搭配,如‘形容得恰如其分’。
Formality
常用于正式书面语或演讲中,口语里更常说‘正好’或‘刚好’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他形容得 恰如其分 ,大家都很信服。
He described it just right, and everyone was convinced.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.