患有

huàn yǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to contract (an illness)
  2. 2. to be afflicted with
  3. 3. to suffer from

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她們 患有 瘧疾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10510867)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.