Simplified display
您好
nín hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hello (polite)
Câu ví dụ
Hiển thị 2您好 !
您好 吗?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.