悲歌
bēi gē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to sing with solemn fervor
- 2. sad, stirring song; elegy; dirge; threnody
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.