悲歌当哭
bēi gē dàng kū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hát thay cho khóc (thành ngữ)