情不自禁
qíng bù zì jīn
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể kiềm chế
- 2. không thể ngăn cản
- 3. không thể tự chủ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
情不自禁 is usually followed by a verb phrase (e.g., 流下眼泪), not a standalone emotion.
Câu ví dụ
Hiển thị 1听到这首歌,他 情不自禁 地流下了眼泪。
Hearing this song, he couldn't help shedding tears.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.