情事

qíng shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. circumstances
  2. 2. facts (of a case)
  3. 3. case
  4. 4. feelings
  5. 5. love affair

Từ cấu thành 情事