情人

qíng rén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lover
  2. 2. sweetheart

Câu ví dụ

Hiển thị 2
湯姆有幾十個 情人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9135845)
情人 節該送什麼?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5833777)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.