情人
qíng rén
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lover
- 2. sweetheart
Câu ví dụ
Hiển thị 2湯姆有幾十個 情人 。
情人 節該送什麼?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.