Bỏ qua đến nội dung

情人

qíng rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người yêu
  2. 2. bạn trai
  3. 3. bạn gái

Usage notes

Common mistakes

In Mainland China, 情人 strongly implies an extramarital or illicit lover, not a legitimate spouse or fiancé(e).

Formality

情人节 (Valentine's Day) uses 情人 without the illicit connotation; context matters.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他和 情人 一起旅行。
He traveled with his lover.
湯姆有幾十個 情人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9135845)
情人 節該送什麼?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5833777)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.