情形
qíng xing
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình hình
- 2. tình trạng
- 3. tình huống
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这种 情形 下,我们最好先等一等。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.