Bỏ qua đến nội dung

情报

qíng bào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông tin
  2. 2. tài liệu
  3. 3. báo cáo

Usage notes

Collocations

Often used in formal or military contexts, such as 情报部门 (intelligence agency).

Common mistakes

Do not confuse with 情感 (qíng gǎn, emotions); the second characters are different.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他收到了一条重要 情报
He received an important piece of intelligence.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.