Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh tượng
- 2. tình huống
- 3. tình cảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
情景 is commonly used in 情景对话 (situational dialogue) and 情景喜剧 (sitcom).
Common mistakes
Don't confuse with 情况 (general situation/condition); 情景 emphasizes a visual or dramatic scene.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 情景 让我想起了童年。
This scene reminds me of my childhood.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.