Bỏ qua đến nội dung

情景

qíng jǐng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh tượng
  2. 2. tình huống
  3. 3. tình cảnh

Usage notes

Collocations

情景 is commonly used in 情景对话 (situational dialogue) and 情景喜剧 (sitcom).

Common mistakes

Don't confuse with 情况 (general situation/condition); 情景 emphasizes a visual or dramatic scene.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 情景 让我想起了童年。
This scene reminds me of my childhood.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.