Bỏ qua đến nội dung

情理

qíng lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lý lẽ
  2. 2. lý do
  3. 3. ý nghĩa

Usage notes

Collocations

常用于“合乎情理”“不合情理”等固定搭配。

Common mistakes

“情理”强调社会公认的合理标准,不要与“道理”(客观规律)混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这样做不合 情理
It is unreasonable to do it this way.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 情理