Bỏ qua đến nội dung

情结

qíng jié
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tâm lý phức tạp
  2. 2. tâm lý phức hợp
  3. 3. tâm lý hỗn tạp

Usage notes

Formality

情结通常用于正式或学术语境,日常生活中更常用“心理问题”或“纠结”。