Bỏ qua đến nội dung

情调

qíng diào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình cảm
  2. 2. khẩu vị
  3. 3. khí chất

Usage notes

Collocations

Often used with 浪漫, 小, 异国, or 生活 to describe a specific type of atmosphere or sentiment.

Common mistakes

Do not use 情调 to refer to musical 'tone' or 'mood' in a technical sense; use 音调 or 情绪 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的 情调 很不错。
The ambiance of this restaurant is very nice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.