Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

情非得已

qíng fēi dé yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. compelled by the circumstances (to do sth)
  2. 2. (have) no other choice (but do sth)
  3. 3. (used as a pun in romance) can't help but fall in love