Bỏ qua đến nội dung

惊人

jīng rén
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kinh ngạc
  2. 2. ngạc nhiên
  3. 3. sốc

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

惊人 often pairs with 数字 (numbers), 消息 (news), or 速度 (speed) to describe something surprisingly high or extraordinary.

Formality

惊人 is slightly more formal than 令人惊讶, commonly used in news and formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个数字很 惊人
This number is astonishing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.