惊动
jīng dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm giật mình
- 2. làm kinh động
- 3. làm xáo trộn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于否定句或劝阻时,如“不要惊动他”,较少用于肯定主动句。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他睡着了,不要 惊动 他。
He fell asleep, don't disturb him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.