Bỏ qua đến nội dung

惊动

jīng dòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm giật mình
  2. 2. làm kinh động
  3. 3. làm xáo trộn

Usage notes

Collocations

常用于否定句或劝阻时,如“不要惊动他”,较少用于肯定主动句。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他睡着了,不要 惊动 他。
He fell asleep, don't disturb him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.