惊喜

jīng xǐ
HSK 3.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. nice surprise
  2. 2. to be pleasantly surprised

Câu ví dụ

Hiển thị 1
惊喜 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794228)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.