Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự bất ngờ vui vẻ
- 2. bất ngờ vui
- 3. sự ngạc nhiên vui
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
惊喜常与“给、带来、感到”等动词搭配,如“给她一个惊喜”
Câu ví dụ
Hiển thị 2这份礼物让我很 惊喜 。
This gift pleasantly surprised me.
太 惊喜 了!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.