Bỏ qua đến nội dung

惊喜

jīng xǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự bất ngờ vui vẻ
  2. 2. bất ngờ vui
  3. 3. sự ngạc nhiên vui

Usage notes

Collocations

惊喜常与“给、带来、感到”等动词搭配,如“给她一个惊喜”

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这份礼物让我很 惊喜
This gift pleasantly surprised me.
惊喜 了!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 794228)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.