惊奇
jīng qí
HSK 2.0 Cấp 6
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỳ lạ
- 2. ngạc nhiên
- 3. thần kỳ
Từ chứa 惊奇
二刻拍案惊奇
èr kè pāi àn jīng qí
Slapping the Table in Amazement (Part II), second of two books of vernacular stories by Ming dynasty novelist Ling Mengchu 凌濛初|凌蒙初[líng méng chū]
初刻拍案惊奇
chū kè pāi àn jīng qí
Slapping the Table in Amazement (Part I), first of two books of vernacular stories by Ming dynasty novelist Ling Mengchu 凌濛初|凌蒙初[líng méng chū]
拍案惊奇
pāi àn jīng qí
to slap the table in amazement (idiom); wonderful!