惊讶
jīng yà
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sốc
- 2. kinh ngạc
- 3. ngạc nhiên
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3他脸上露出 惊讶 的神色。
故事的转折让所有人都很 惊讶 。
他突然发火了,大家都很 惊讶 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.