惊醒

jīng xǐng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rouse
  2. 2. to be woken by sth
  3. 3. to wake with a start
  4. 4. to sleep lightly