惧
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sợ hãi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 惧
sợ hãi
sợ hãi
lo sợ
chứng sợ đồng tính
bình tĩnh và không sợ hãi
chứng sợ lỗ nhỏ
chứng sợ không gian kín
chứng sợ không gian kín
chứng sợ khoảng rộng
chứng sợ khoảng trống
sợ hãi
chứng sợ hãi
sự lo sợ
bị vợ bắt nạt
sợ hãi
chứng sợ độ cao
cảnh giác
lo ngại
chứng sợ xã hội
hoảng sợ