惨叫
cǎn jiào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to scream
- 2. blood-curdling screech
- 3. miserable shriek
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.