Bỏ qua đến nội dung

惩一儆百

chéng yī jǐng bǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trừng phạt một người để răn đe trăm người (thành ngữ)
  2. 2. làm gương cho người khác