惩一警百

chéng yī jǐng bǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. punish one, warn one hundred (idiom)
  2. 2. fig. to make an example of sb
  3. 3. also written 懲一儆百|惩一儆百[chéng yī jǐng bǎi]