惩恶劝善
chéng è quàn shàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 懲惡揚善|惩恶扬善[chéng è yáng shàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.