Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

想不开

xiǎng bu kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cannot figure out
  2. 2. to be unable to take a lighter view
  3. 3. to take things too hard
  4. 4. to be depressed
  5. 5. to fret over trifles