想要

xiǎng yào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to want to
  2. 2. to feel like
  3. 3. to fancy
  4. 4. to care for sb
  5. 5. desirous of

Câu ví dụ

Hiển thị 3
湯姆 想要 瑪麗馬上離開。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1969196)
湯姆 想要 錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10275927)
想要 幫忙嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13145532)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.