想要
xiǎng yào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. muốn
- 2. cảm thấy muốn
- 3. thích
- 4. quan tâm đến ai đó
- 5. khao khát
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5你 想要 哪本书?
这大致就是我 想要 说的。
湯姆 想要 瑪麗馬上離開。
湯姆 想要 錢。
想要 幫忙嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.