想要
xiǎng yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to want to
- 2. to feel like
- 3. to fancy
- 4. to care for sb
- 5. desirous of
Câu ví dụ
Hiển thị 3湯姆 想要 瑪麗馬上離開。
湯姆 想要 錢。
想要 幫忙嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.