想见

xiǎng jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to infer
  2. 2. to gather

Câu ví dụ

Hiển thị 2
想见 我?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8863215)
想见 见她。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 349675)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.