想见
xiǎng jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to infer
- 2. to gather
Câu ví dụ
Hiển thị 2谁 想见 我?
我 想见 见她。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.