想象力
xiǎng xiàng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. imagination
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个故事激发了我的 想象力 。
This story stimulated my imagination.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.