想起来
xiǎng qǐ lái
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 3
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to remember; think of
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 想起来
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
HSK 2.0 Cấp 5+
HSK 3.0 Cấp 5+
7 phút
Abstract Directional Complements
Practice 看出来, 想起来, 说下去, and other abstract directional complements.
Cách đọc: xiǎng qǐ lái
Mở hướng dẫn
HSK 2.0 Cấp 3+
HSK 3.0 Cấp 3+
6 phút
起来
Recognize the flexible complement 起来 in practical sentences.
Cách đọc: xiǎng qǐ lái
Mở hướng dẫn