Bỏ qua đến nội dung

惹不起

rě bu qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. can't afford to offend
  2. 2. dare not provoke
  3. 3. difficult to deal with
  4. 4. insufferable