惺惺相惜
xīng xīng xiāng xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 惺惺惜惺惺[xīng xīng xī xīng xīng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.