Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pleased

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝你 快!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334792)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.