愉悦
yú yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. joyful
- 2. cheerful
- 3. delighted
- 4. joy
- 5. delight
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.