Định nghĩa
- 1. vui lòng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 悦
vui mừng
hay
không hài lòng
hai người yêu nhau hòa hợp
Hyatt (công ty khách sạn)
làm vui lòng
Grand Hyatt (thương hiệu khách sạn)
hòa nhã
vẻ mặt hòa nhã
kẻ sĩ chết vì người tri kỷ, người con gái làm đẹp vì người mình yêu
Sun Yue (1973-), ngôi sao nhạc pop nữ Trung Quốc
vui lòng phục tùng
vui vẻ, hạnh phúc
vẻ mặt vui vẻ
chấp nhận
vui vẻ
vui vẻ
vỗ tay vui mừng
Park Hyatt (thương hiệu khách sạn)
hạnh phúc
đẹp mắt và ấm lòng
làm lòng vui mắt đẹp (thành ngữ)
tỏ ra không hài lòng hoặc khó chịu