Bỏ qua đến nội dung

意想不到

yì xiǎng bù dào
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không ngờ
  2. 2. không dự đoán được
  3. 3. không lường trước

Usage notes

Collocations

Usually placed before a noun with 的, e.g. 意想不到的结果 (unexpected result).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个结果让我 意想不到
This result was unexpected for me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.