感应
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phản ứng
- 2. tương tác
- 3. tính kích thích (sinh học)
- 4. cảm ứng (điện)
- 5. điện cảm
Từ chứa 感应
phản ứng với ánh sáng
sự tương tác giữa trời và con người (học thuyết thời nhà Hán)
thần giao cách cảm
thần giao cách cảm
cuộn cảm (điện)
cuộn dây cảm ứng
cảm ứng từ
mật độ từ trường
cảm ứng điện từ