感应
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. phản ứng
- 2. tương tác
- 3. tính kích thích (sinh học)
- 4. cảm ứng (điện)
- 5. điện cảm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 感应
phản ứng với ánh sáng
sự tương tác giữa trời và con người (học thuyết thời nhà Hán)
thần giao cách cảm
thần giao cách cảm
cuộn cảm (điện)
cuộn dây cảm ứng
cảm ứng từ
mật độ từ trường
cảm ứng điện từ