Bỏ qua đến nội dung

电磁感应

diàn cí gǎn yìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm ứng điện từ