感觉到
gǎn jué dào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to feel
- 2. to sense
- 3. to detect
- 4. to perceive
- 5. to become aware
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.