慈善
cí shàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. từ thiện
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这位知名的演员参加了很多 慈善 活动。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.