Bỏ qua đến nội dung

慈善

cí shàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ thiện

Usage notes

Collocations

慈善通常与“机构”“活动”“事业”等名词搭配,如“慈善机构”,而不说“很慈善的人”。

Common mistakes

“慈善”虽是形容词,但不能单独作谓语,需加“是”或程度副词,如“他很慈善”不自然,应说“他很有慈善心”或“他做慈善”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位知名的演员参加了很多 慈善 活动。
This well-known actor participates in many charity events.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.