Bỏ qua đến nội dung

慈姑

cí gu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây từ cô (Sagittaria subulata, một loài thực vật thủy sinh)

Từ cấu thành 慈姑