Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

慢条斯理

màn tiáo sī lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unhurried
  2. 2. calm
  3. 3. composed
  4. 4. leisurely