Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

慢跑

màn pǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jogging
  2. 2. to jog
  3. 3. to canter
  4. 4. a slow trot