hàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. regret (sense of loss or dissatisfaction)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們很遺 無法幫助他們。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4071836)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.