Bỏ qua đến nội dung

戈斯拉尔

gē sī lā ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Goslar, Đức